VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thái mỏng" (1)

Vietnamese thái mỏng
button1
English Vslice thinly
Example
Thịt bò được thái mỏng.
The beef is sliced thinly.
My Vocabulary

Related Word Results "thái mỏng" (0)

Phrase Results "thái mỏng" (1)

Thịt bò được thái mỏng.
The beef is sliced thinly.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y